Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trầm trồ" (1)

trầm trồ
Tiếng Anh Động từadmire
Từ vựng của tôi
Mọi người trầm trồ trước tác phẩm.
Everyone admired the artwork.

swap_horiz Từ liên quan "trầm trồ" (1)

trầm trọng
Tiếng Anh Tính từserious
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "trầm trồ" (1)

Mọi người trầm trồ trước tác phẩm.
Everyone admired the artwork.